|
|
DANH SÁCH
CÁC HỌC SINH THỤ
ÂN |
|
NIÊN KHÓA 2004-2005 |
|
| TT |
|
HỌ VÀ TÊN |
SINH |
LỚP |
NGHỀ NGHIỆP CHA MẸ |
| 1 |
|
Bùi
thị Hiền |
20.7.82 |
ĐH/1 |
Cha
mẹ làm rẩy bái, ở Quảng Nhiêu, Đắc
Lắc |
| 2 |
|
Hà
thị Khánh Ly |
15.12.89 |
8 |
Mổ
côi cha mẹ |
| 3 |
|
Hổ
Huy Minh |
|
1 |
|
| 4 |
|
Hồ
t. Mỹ Tiên |
18.1.88 |
10 |
Cha
làm phụ thợ nề. Mẹ thêu thuê |
| 5 |
|
Hoàng
Tran Quốc Hưng |
10.4.88 |
9 |
Cha
đi xe đạp thồ. Mẹ làm mướn |
| 6 |
|
Hoàng
Gia Phong |
19.6.92 |
6 |
Cha
ái xe công nông. Mẹ buôn bán nhỏ |
| 7 |
|
Hoàng
t. Thùy Dương |
14.7.87 |
11 |
Cha
làm ruông. Mẹ nội trợ, ở An Vân, Huế |
| 8 |
|
Hoàng
Trần Bích Chi |
14.4.87 |
10 |
Cha
đi xe thồ. Mẹ nội trợ, ở Chính
Trạch, Đà Nẳng |
| 9 |
|
Huỳnh
t. kim Vân |
28.1.92 |
6 |
Cha
lái xe thuê. Mẹ nội trợ |
| 10 |
|
Lê
Minh Huy |
94 |
4 |
Cha
di xe đạp thồ. Mẹ nội trợ |
| 11 |
|
Lê
Ng. Phương Uyên |
30.11.96 |
2 |
Cha
đạp xích lô. Mẹ nội trợ |
| 12 |
|
Lê
t Phương Nhung |
30.7.91 |
7 |
Cha
đạp xích lô. Mẹ nội trợ |
| 13 |
|
Lê
t. Bạch Yến |
7.9.87 |
11 |
Cha
làm rẩy.Mẹ buôn bán nhỏ, ở Đắc Lắc |
| 14 |
|
Lê
t. Quỳnh Tâm |
28.3.91 |
7 |
Cha
đạp xích lô. Mẹ buôn bán nhỏ |
| 15 |
|
Lê
th Thanh Huyền |
89 |
10 |
|
| 16 |
|
Lê
th Thu Thảo |
10.4.91 |
7 |
Lê
thị Lành + Cha bỏ đi |
| 17 |
|
Ng
t Thu Phương |
1989 |
10 |
|
| 18 |
|
Ng.
t. Kim Hương |
14.7.83 |
ĐH/2 |
Cha
làm rẩy. Mẹ nội trợ, ở Loan Lư, Lăng Cô,
Huế |
| 19 |
Ng.
th. Ngọc Thuỷ |
15.3.94 |
5 |
|
| 20 |
|
Ngô
Công Thành |
10.10.93 |
3 |
Cha
bỏ nhà đi lấy vợ khác. Mẹ làm thuê |
| 21 |
|
Nguyễn
t. Các Linh |
27.8.94 |
4 |
Cha
sửa xe đạp. Mẹ nội trợ |
| 22 |
|
Nguyễn
thị Cúc |
8.9.87 |
11 |
Cha
đánh cá. Mẹ nội trợ, ở Sáo Cát, Lăng Cô,
Huế |
| 23 |
|
Phạm
th Thư |
8.9.92 |
7 |
Phan
th Vinh + Cha chết |
| 24 |
|
Phạm
thị Hậu |
5.5.90 |
8 |
Cha
bán ḿ lẻ. Mẹ buôn bán nhỏ |
| 25 |
|
Phan
Nhật Quang |
2.1.92 |
6 |
Cha
làm thuê. Mẹ nội trợ |
| 26 |
|
Phan
t. Như Nguyện |
29.3.94 |
4 |
Cha
làm nề. Mẹ công nhân dệt |
| 27 |
|
Trần
Phú Quang |
89 |
8 |
Cha
đạp xích lô. Mẹ buôn bán nhỏ |
| 28 |
|
Trần
thị Sang Sang |
16.10.93 |
5 |
Cha
lao động. Mẹ đau khớp kinh niên. |
| 29 |
|
Trần
Trung Hiếu |
12.10.88 |
10 |
Cha
đạp xích lô. Mẹ nội trợ |
| 30 |
|
Trần
v Nhật Minh |
1.3.73 |
6 |
|
| 31 |
|
Trương
Minh Lợi |
15.8.96 |
2 |
Cha
làm thuê vất vả. Mẹ nội trợ |
| 32 |
|
Trương
Minh Trọng |
95 |
3 |
Cha
làm thuê. Mẹ chết |
| 33 |
|
Trương
Q Chiến |
20.8.95 |
4 |
Cha
đan giỏ. Mẹ nội trợ |
| 34 |
|
Trương
t Tuyết Trinh |
6.7.94 |
4 |
Cha
kéo xe tải. Mẹ buôn bán nhỏ |
| 35. |
|
Trương
Tấn Rin |
1989 |
9 |
|
| 36 |
|
Vơ
Đăng Sa |
15.4.90 |
8 |
Cha
chết năm 2003. Mẹ tần tảo |
| 37 |
|
Vơ
th Hoa |
2.11.82 |
ĐH/2 |
|
|
|
|
|
|
|