| Học sinh Vĩnh bình | |||||||||
| tên | Họ và Tên | SINH | Lớp | Điạ chỉ | CHA MẸ | Nghề nghiệp Cha mẹ | Người Bảo trợ NK 2003-2004 | Người Bảo trợ NK 2004-05 | |
| 1 | duong | Đoàn thái Dương | 1988 | Nhà thờ Kiên lương, Kiên giang | Đoàn minh Chánh | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 2 | tien | Huỳnh thị Cẩm Tiên | 1996 | Cần thơ | Huỳnh văn Nhu | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 3 | ddong | Lữ Kim Đông | 1993 | Vĩnh long | Lữ thị Đào | Bà Nguyễn P. Kim Chi | đã có bảo trợ khác | ||
| 4 | khuyen | Nguyễn kim Khuyên | 1987 | Vĩnh long | Nguyễn văn Liêm | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 5 | cuong | Nguyễn Lê Cương | 1992 | Nhà thờ Kiên lương, Kiên giang | Nguyễn trung Thành | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 6 | truong | Nguyễn Nhật Trương | 1990 | Nhà thờ Kiên lương, Kiên giang | Nguyện văn Sang | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 7 | quy | Nguyễn quyền Quý | 1988 | Nhà thờ Kiên lương, Kiên giang | Nguyễn văn Đức | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 8 | nguyen | Nguyễn t. Cẩm Nguyên | 1990 | Vĩnh long | Nguyễn văn Phương | Bà Nguyễn P. Kim Chi | đã có bảo trợ khác | ||
| 9 | diemn | Nguyễn thị Ngọc Diễm | 1992 | Trà vinh | Nguyễn tấn Kiệt | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 10 | tri | Nguyễn văn Trí | 1993 | Nhà thờ Kiên lương, Kiên giang | Nguyễn văn Chiến | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 11 | linh | Phạm thị Phương Linh | 1992 | Vĩnh long | Phạm văn Bé | Bà Nguyễn P. Kim Chi | đã có bảo trợ khác | ||
| 12 | hoa | Trần kiều Hoa | 1995 | Vĩnh long | Trần văn Hậu | Bà Nguyễn P. Kim Chi | Bà Nguyễn P. Kim Chi | ||
| 13 | cuoi | Nguyễn đức Cuôi | Jun-92 | Nguyễn đức Châu, Nguyễn thị Nga | Mr. Peter Trọng Hồ | Mr. Peter Trọng Hồ | |||
| 14 | phat | Nguyễn Tấn Phát | 1991 | Nguyễn tấn Thanh | Mr. Peter Trọng Hồ | Mr. Peter Trọng Hồ | |||
| 15 | tuyen | Nguyễn thị Bích Tuyền | 1989 | Nguyễn văn Thảo | Mr. Peter Trọng Hồ | Mr. Peter Trọng Hồ | |||
| 16 | thuy | Nguyễn thị Thuỷ | 1997 | Nguyễn văn Ca Nuon | Mr. Peter Trọng Hồ | Mr. Peter Trọng Hồ | |||
| 17 | em | Nguyễn tuấn Em | 1994 | Nguyễn văn Chiến | Mr. Peter Trọng Hồ | Mr. Peter Trọng Hồ | |||
| 18 | huy | Nguyễn văn Huy | Aug-89 | Nguyễn v Hoàng, Nguyễn thị Đẹp | Mr. Peter Trọng Hồ | Mr. Peter Trọng Hồ | |||
| 20 | giu | Nguyễn thị Su Giu | 1995 | 3 | Nguyễn văn Thành, Nguyễn thị Nhiễm | làm ruộng | Thieu nhi Fatima | ||
| 27 | giao | Mai thị Quỳnh Giao | 1989 | 9 | Ấp 2, Tân quới trung, Vũng liêm, Vĩnh Long | Mai văn DỏI, Lê thị Ðẹp | Làm vườn/ bán chuốI | Mr. Giannaros | |
| 34 | nga | Nguyễn thị Nga | 1988 | 9 | Ấp ThớI hoà, Măng thít, Vĩnh long | Nguyễn văn Hoàng, Nguyễn thị Thuý | bán vé số, ở mươn | Bà Nguyễn P. Kim Chi | |
| 36 | lanh | Nguyễn thị Ngọc Lành | 1988 | 9 | Ấp 10, Xã Hoà hiệp, Tam bình | Nguyễn văn Hoàng, NGg thị Cẩm Tú | làm vườn | Bà Nguyễn P. Kim Chi | |
| 38 | mai | Nguyễn thị Trúc Mai | 1990 | 8 | Tân an luông, Vũng Liêm | Nguyễn Hồng Hà, Lê thị Càng | Cha mất trí, mẹ bán vé số | Bà Nguyễn P. Kim Chi | |
| 39 | thanh | Nguyễn Vũ Ngọc Thanh | 1988 | 8 | Ấp Bình thành, xã Trung Hiếu, Vliêm, VL | Nguyễn văn CHiến, Vũ thị Hồng | xe ôm, làm mướn | Joan Lozano | |
| 40 | huongp | Phan thi Kim Hương | 1989 | Quang Phú, Hiếu Phụng, Vũng Liêm | Phan văn Sên, Nguyễn thị Thoa | không có đất vườn, ai mướn gì cũng làm | Mr. Giannaros | ||
| 44 | quye | Nguyễn thiị Thuỳ Quyên | 1987 | 9 | Ấp Vĩnh tắc, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | Nguyễn v. Hưng, Võ thị Thảo | làm phụ hồ | Ms. Oanh Nguyễn | |
| 45 | taho | Phaạm thị Thảo | 1988 | 11 | Ấp Vĩnh khánh, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | Phaạm v. Sơn, Đỗ thị Ánh | bán vé số, ở mươn | Ms. Oanh Nguyễn | |
| 46 | tu | Lê thị Ngọc Tú | 1994 | 5 | Ấp Vĩnh khánh, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vinh long | Lê văn Diệp ©, lê thị Dương | làm thuê | Ms. Oanh Nguyễn | |
| 47 | tien | Bùi thị Mỹ Tiên | 1994 | 5 | Ấp Vĩnh khánh, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | Bùi Hùng Cường, Lê thị Mỹ Dung | cha bịnh. Mẹ lao động | Ms. Oanh Nguyễn | |
| 48 | my | Lưu thị Tiểu Mi | 1992 | 7 | Ấp Vĩnh tắc, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | Lưu thanh Hải-Lưu thị Thuỷ | thợ hồ | Ms. Oanh Nguyễn | |
| 49 | mai | Phạm thị Ngọc Mai | 1990 | 5 | Ấp Vĩnh khánh, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | Nguyẽn văn Được-Phạm thị Tám | làm thuê | Mr. Neal Gardner | |
| 50 | an | Nguyễn thị Thuý An | 1990 | 9 | Ấp Vĩnh khánh, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | cha chết- Nguyễn thị Lợi | làm thuê | Mr. Neal Gardner | |
| 51 | hanh | Nguyễn thị Ngọc Hân | 1990 | 9 | Ấp Vĩnh khánh, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | Nguyễn v. Toàn (ch)- Nguyễn thị Thu Vân | làm thuê | Mr. Neal Gardner | |
| 52 | phuo | Bùi thị Mỹ Phượng | 1990 | 9 | Ấp Vĩnh khánh, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | Bùi Hùng Cường, Lê thị Mỹ Dung | làm thuê | Mr. Neal Gardner | |
| 53 | anh | Nguyễn thị Tú Anh | 1990 | 9 | Ấp Vĩnh tắc, Vĩnh Xuân, huyện Trà ôn, Vlong | Nguyễn văn Dũng, Nguyễn thị Mai | làm thuê | Mr. Neal Gardner | |