Danh sách Học Sinh Nghèo Giáo ở Proh
số tt Tên họ Học sinh năm sinh Học lớp  nk 2003-04
1 Bành văn Quang 1994 3
2 Bơnahria Ánh 1992 6
3 Đỗ vũ  Anh Quang 1992 6
4 Đỗ Vũ  Dang Thơ 1990 8
5 Đoàn chí Hưng 1995 3
6 Drao Hằng 2000 Mẫu giáo
7 Ha Son 1993 4
8 Ha Thanh 1996 1
9 Hoàng thị Huệ 1994 3
10 Jordơng Nai Nhiệt 1989 9
11 Ka Bên 1995 3
12 Ka Dêu 1994 4
13 Ka Diêng 1994 4
14 Ka Liễu 1995 6
15 Ka Nhi 1992 6
16 Ka Sép 1991 7
17 Ka Yam 1991 6
18 Khon Sa Mi Len 1992 6
19 Lâm Viên Ha Tuyên 1994 3
20 Lưu ngọc Minh Tuân 1997 1
21 Lưu xuân minh Vũ 1990 8
22 Lưu xuân quang Trọng 1997 1
23 Ma Bêm 1991 7
24 Ma Công 1994 4
25 Ma Hàm 1993 5
26 Ma Khi 1991 6
27 Ma Men 1989 8
28 Ma Phượng 1994 4
29 Ma Sếp 1992 6
30 Ma Soang 1992 6
31 Ma Sước 1992 6
32 Ma Thoan 1987 8
33 Ma Triệu 1998 1
34 Ma Viễn    
35 Mai Trang 1998 Mẫu giáo
36 Mi Cúp 1990 8
37 Nai Khuya 1987 9
38 Nai Lúc 1997 1
39 Nai Nhân 1994 4
40 Naly 1991 7
41 Ngô thị Mỹ Duyên 1998 Mẫu giáo
42 Ngô thị Thu Hường 1991 7
43 Ngọc Thắng 1994 3
44 Nguy6ẽn đức Thịnh 1999 Mẫu giáo
45 Nguyễn đ́nh Chiểu 1997 1
46 Nguyễn đ́nh Hưng 1994 4
47 Nguyễn duy Khiêm 1997 1
48 Nguyễn hoàng Đức Phương 1995 3
49 Nguyễn hoàng Phi 1987 9
50 Nguyễn hoàng quốc Việt 1992 6
51 Nguyễn phi Hùng 1992 6
52 Nguyễn quang Sỹ 1999 Mẫu giáo
53 Nguyễn quang Tâm 1993 5
54 Nguyễn quốc Khánh 2001 Mẫu giáo
55 Nguyễn t. Ánh Tuyết 2000 Mẫu giáo
56 Nguyễn thành Đạt 1996 2
57 Nguyễn thị Hoài Thưong 1991 7
58 Nguyễn thị Mỹ Duyên 1996 2
59 Nguyễn thị Thu Hiếu 1996 2
60 Nguyễn thị Viêt Trinh 1996 2
61 Nguyễn trần đạI QUốc 1990 8
62 Nguyễn văn Phúc 1993 5
63 Phạm quốc Quang 1995 2
64 Phạm hữu Thịnh 2000 Mẫu giáo
65 Phạm Nguyễn đắc quốc Tuấn 1999 1
66 Phạm quốc ThoạI 1988 8
67 Phan đác quốc Chương 1997 1
68 Philisy 1994 4
69 Sa Ben 1993 5
70 Sang Cường 1987 7
71 Sang Nai Đố 1992 6
72 Sang Nai Nie 1989 7
73 Sang Nai Thảo 1985 3
74 Săng Sa Ha Way 1993 5
75 Sơtiavi-Nhật Phú 1996 2
76 Thang Nai Phượng 1989 9
77 Toàn 1999 1
78 Tou Prong Đ̣ong 1996 2
79 Tou Prong Ninh 1996 2
80 Trần thị Tuyết Thơ 1995 3
81 Triệu Mai Hiếu Thiện 1998 Mẫu giáo
82 Triệu Ngọc Thương 1992 6
83 Triệu Phú Quốc 1999 Mẫu giáo
84 Vũ Đạt 1995 3
85 Vũ đức Lộc 1994 4
86 Vũ thị Thanh Vân 1991 7
87 Ya Cảnh 1994 4
88 Ya Choi 1991 6
89 Ya Chương 1997 1
90 Ya Dźm 1983 10
91 Ya Hàn 1995 3
92 Ya Hương 1989 7
93 Ya Hữu 1999 Mẫu giáo
94 Ya Mơi 1994 4
95 Ya Na 1990 6
96 Ya Thâm 1992 6
97 Ya Thành 1992 6
98 Ya Thiện 1997 1
99 Ya Vân 1991 7
Mẫu giáo 11
Lớp 1 12
Lớp 2 8
Lớp 3 11
Lớp 4 11
Lớp 5 5
Lớp 6 18
Lớp 7 10
Lớp 8 7
Lớp 9 4
Lớp 10 1
không biết 1
99